động biển

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sóng lớn, biển động mạnh: "động biển" chỉ hiện tượng biển sóng rất cao, dữ dội, thường do gió mạnh hoặc bão gây ra. Đây trạng thái nguy hiểm, khác với sóng bình thường.
    • Cảnh biển nổi sóng dữ: "động biển" mô tả một vùng biển đang bị khuấy động, không yên tĩnh, có thể gây khó khăn cho tàu thuyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Động biển nổi lên dữ dội sau cơn bão. (Sóng lớn xuất hiện mạnh mẽ sau bão.)
    • Ngư dân không dám ra khơi động biển. (Ngư dân tránh ra biển sóng quá nguy hiểm.)
    • Động biển cuốn trôi thuyền nhỏ. (Sóng lớn làm trôi thuyền nhỏ đi xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "động biển lớn": nhấn mạnh mức độ sóng rất cao nguy hiểm.
    • Động biển lớn khiến tàu hàng phải neo đậu khẩn cấp. (Sóng cực lớn buộc tàu hàng phải neo lại gấp.)
  • "cảnh động biển": mô tả toàn cảnh biển đang nổi sóng dữ.
    • Cảnh động biển thật hùng vĩ nhưng cũng đầy hiểm nguy. (Toàn cảnh biển nổi sóng vừa đẹp vừa nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Biển động (danh từ): trạng thái biển không yên, sóngtương tự "động biển" nhưng thường dùng trong văn nói.
    • Biển động mạnh suốt đêm qua. (Biển nổi sóng suốt đêm.)
  • Sóng lớn (danh từ): đợt sóng cao, thường hậu quả của động biển.
    • Sóng lớn ập vào bờ. (Sóng cao đổ vào bờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sóng dữ: sóng mạnh, nguy hiểm.
  • Biển nổi sóng: biển bị khuấy động.
  • Phong ba (văn chương): sóng gió mạnh trên biển.
Thành ngữ liên quan
  • Động biển mù mịt: biển nổi sóng lớn kèm theo mây , làm giảm tầm nhìn.
    • Động biển mù mịt, tàu thuyền phải tránh xa. (Sóng lớn mù mịt khiến tàu thuyền né tránh.)
  • Động biển như vỡ: sóng biển mạnh đến mức như biển bị toạc.
    • Động biển như vỡ, thuyền đánh chao đảo. (Sóng dữ dội làm thuyền lắc lư.)